CATUR GURU MI TAHUN 2026 SE KABUPATEN KEBUMEN - PUTRA

Cập nhật ngày: 14.10.2026 08:32:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1NAZAR0INA 3w1 5w1 2b½ 6b1 4w14,5015,5
2SUGITO0INA 7w1 3b1 1w½ 4w1 8b14,5014,5
3ASRONI0INA 1b0 2w0 5b1 -1 9w13015,5
4GOGO SETIYONO0INA 8w1 6b1 7w1 2b0 1b03015
5ANDRI SAPUTRA0INA 9w1 1b0 3w0 7b1 6w13012,5
6YASIN WAHYU WIDODO0INA -1 4w0 8b1 1w0 5b02014,5
7M. SANGID MUSTOFA0INA 2b0 9w1 4b0 5w0 -12013,5
8SAIIM0INA 4b0 -1 6w0 9b1 2w02012,5
9MAHFUD ISKANDAR0INA 5b0 7b0 -1 8w0 3b01011

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)