RAPID CHESS COMPETITION EDUCATION FAIR SMANUEL 2026Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:14:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 11 | | Bryant Garvyn | 0 | INA | | | | | | 0F | 0F |
| 18 | | Darrel Rafael Christian | 0 | INA | | | | 0F | 0F | 0F | |
| 24 | | exzius buntama | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 27 | | Farrel Fernando Setiawan | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 29 | | Felicia Evelyn Wijaya | 0 | INA | | | | | | 0F | 0F |
| 40 | | Lionel R Dharma | 0 | INA | | | | 0F | | 0F | |
| 46 | | Muhammad imam bangsawan | 0 | INA | | | | 0F | 0F | | 0F |
| 52 | | Rhennol | 0 | INA | | | | | | | 0F |
| 55 | | Sampurna Eleazer Anju Gultom | 0 | INA | | | | | 0F | | 0F |
| 57 | | Sandiagha Kenzo S | 0 | INA | | | | 0F | 0F | | 0F |
|
|
|
|