Seleksi Popda 2026 Pa

Cập nhật ngày: 14.10.2026 08:17:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: Blitar2024

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1  HS2  HS3 
1Ebril0INA 9w½ 5b1 13w1 2b1 3w½401210,75
2Afif0INA 8b1 6w1 3b1 1w0 4w½3,511410,25
3Arya0INA 4b1 10w1 2w0 5b1 1b½3,521410,5
4Raka0INA 3w0 -1 10b1 8w1 2b½3,5312,59,25
5Zafran0INA 7b1 1w0 6b1 3w0 8b13113,58
6M. Afif0INA 11b1 2b0 5w0 -1 9w13211,57
7Ibra0INA 5w0 8b0 9w1 13b1 11w13295,5
8Kamandaka0INA 2w0 7w1 12b1 4b0 5w020135
9Rivaldi0INA 1b½ 12w½ 7b0 10w1 6b020125
10Zidan0INA -1 3b0 4w0 9b0 13w120113,5
11Arslan0INA 6w0 13b0 -1 12w1 7b020104
12Yosta0INA 13w½ 9b½ 8w0 11b0 -12083,75
13Emir0INA 12b½ 11w1 1b0 7w0 10b01,50113

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)