Sparring Putra

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:31:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Tulungagung Official

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Abizar Azka0INA 7b0 10w1 2b1 4w0 5b029013,513,5
2Aril Zulkahfi0INA 8w½ 3b1 1w0 11b½ 12w½2,5709,511
3Arkha Alkafi0INA 9b½ 2w0 10b1 8w1 6b02,5809,59,5
4Billal Yusron0INA 10w1 7b1 6w1 1b1 11w151011,511,5
5Ihsanul Mukhlison0INA 11b0 12w1 7w0 9b1 1w13421011,5
6Marsel Dwi0INA 12w1 11b1 4b0 7w1 3w14201315,5
7Moh Zaki Zuda0INA 1w1 4w0 5b1 6b0 8w13311415,5
8Raffa Afrokhi0INA 2b½ 9w1 11w0 3b0 7b01,510110,512
9Reyhan Al Fatih0INA 3w½ 8b0 12b0 5w0 10b11,51129,59,5
10Sukowiyono PA0INA 4b0 1b0 3w0 12b0 9w001201213,5
11Syarif Ass'diyak0INA 5w1 6w0 8b1 2w½ 4b02,55014,516
12Zafran0INA 6b0 5b0 9w1 10w1 2b½2,5601111

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)