Sparring MI Putri

Cập nhật ngày: 14.10.2026 06:28:54, Người tạo/Tải lên sau cùng: Percasi Tulungagung Official

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Aida Septiani0INA 5b0 4w1 2b0 3b0 6w01601314
2Damaris0INA 6w0 7b1 1w1 8b0 4w13401011
3Kayla Najwa0INA 7b1 6w0 5b1 1w1 8w14301112
4Meccha0INA 8w0 1b0 7w0 5w1 2b01801011
5Nisa0INA 1w1 8b0 3w0 4b0 7b12501011
6Rania Dhira0INA 2b1 3b1 8w0 7w1 1b14201213
7Sidqia0INA 3w0 2w0 4b1 6b0 5w01701314
8Amira0INA 4b1 5w1 6b1 2w1 3b04101314

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)