Super cracks Cập nhật ngày: 14.10.2026 04:05:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 3, Bảng xếp hạng sau ván 3, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 3
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 |
| 1 | 4 | | Chente, | MEX | 0 | 3 | 5,5 |
| 2 | 2 | | Alexis, | MEX | 0 | 3 | 4,5 |
| 3 | 15 | | Roman, | MEX | 0 | 3 | 4,5 |
| 4 | 19 | | Manuel, | MEX | 0 | 2 | 7 |
| 5 | 1 | | Ale, | MEX | 0 | 2 | 5 |
| 6 | 3 | | Camila, | MEX | 0 | 2 | 5 |
| 7 | 17 | | JP Rdz, | MEX | 0 | 2 | 4,5 |
| 8 | 16 | | Rui, | MEX | 0 | 2 | 3 |
| 9 | 7 | | Edwer, | MEX | 0 | 1,5 | 5,5 |
| 10 | 18 | | Diego Contreras, | MEX | 0 | 1,5 | 5 |
| 11 | 12 | | Nahaiby, | MEX | 0 | 1,5 | 4,5 |
| 12 | 14 | | Rodman, | MEX | 0 | 1,5 | 4,5 |
| 13 | 5 | | Damian, | MEX | 0 | 1 | 5 |
| 14 | 10 | | Jorge H, | MEX | 0 | 1 | 5 |
| 15 | 13 | | Reneè, | MEX | 0 | 1 | 5 |
| 16 | 11 | | JP H, | MEX | 0 | 1 | 3,5 |
| 17 | 9 | | Emma, | MEX | 0 | 1 | 3 |
| 18 | 6 | | David, | MEX | 0 | 0 | 4,5 |
| 19 | 8 | | Emilio, | MEX | 0 | 0 | 4,5 |
| 20 | 20 | | Jorge Garza, | MEX | 0 | 0 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
|
|
|
|