CIRCUITO ESCOLAR 2026 E. MEDIA AVIADOR ACEVEDO FECHA 5 15.10.2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Liên kết | Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểmSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | Điểm | % | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | ARAVENA CONTRERAS, Joaquin | 0 | CEAT SAN PEDRO A | 5 | 100,0 | 0 | 16 | 2168 | 5 |
| 2 | | FONSECA PINO, Alexander | 1238 | CEAT SAN PEDRO A | 4 | 80,0 | 0 | 16 | 1640 | 5 |
| 3 | | SANHUEZA ESPINACE, Axel | 0 | CEAT SAN PEDRO A | 4 | 80,0 | 0 | 12 | 1608 | 5 |
| 4 | | SUAZO MUÑOZ, Martin | 0 | IHSFA | 3 | 75,0 | 0 | 15,5 | 1593 | 4 |
| 5 | | SALAZAR AGUILERA, Jhon | 0 | IHSFA | 3 | 60,0 | 0 | 14 | 1472 | 5 |
| 6 | | MORALES MENDOZA, Matias | 0 | IHSFA | 3 | 60,0 | 0 | 14 | 1440 | 5 |
| 7 | | VERGARA VALENZUELA, Benjamin | 0 | CEAT SAN PEDRO A | 3 | 60,0 | 0 | 13 | 1472 | 5 |
| 8 | | ARAVENA CONTRERAS, Cristobal | 0 | CEAT SAN PEDRO A | 3 | 60,0 | 0 | 12 | 1472 | 5 |
| 9 | | CELEDON URIZAR, Jason | 0 | IHSFA | 2 | 40,0 | 0 | 14 | 1296 | 5 |
| 10 | | GARCIA CABEZA, Matias | 0 | DOMINGO PARRA | 2 | 40,0 | 0 | 13 | 1328 | 5 |
| 11 | | ERICES VALDEBENITO, Miguel | 0 | CEAT SAN PEDRO B | 1 | 25,0 | 0 | 13 | 1167 | 4 |
| 12 | | TORRES DELGADO, Camilo | 0 | CEAT SAN PEDRO B | 1 | 25,0 | 0 | 11 | 1207 | 4 |
| 13 | | CRISOSTOMO RAMIREZ, Ari | 0 | IHSFA | 1 | 20,0 | 0 | 13 | 1160 | 5 |
|
|
|
|