CIRCUITO ESCOLAR 2026 E. MEDIA AVIADOR ACEVEDO FECHA 5 15.10.2026

Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE

Liên kếtLivegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. IHSFA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1SUAZO MUÑOZ, Martin0CHI10111441000
2CELEDON URIZAR, Jason0CHI10001251048
3MORALES MENDOZA, Matias0CHI01011351048
4CRISOSTOMO RAMIREZ, Ari0CHI00100151000
5SALAZAR AGUILERA, Jhon0CHI11001351000
  2. DOMINGO PARRA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1GARCIA CABEZA, Matias0CHI01010251000
  3. CEAT SAN PEDRO A (RtgØ:1048, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1FONSECA PINO, Alexander1238CHI11110451000
2SANHUEZA ESPINACE, Axel0CHI11101451048
3VERGARA VALENZUELA, Benjamin0CHI11100351000
4ARAVENA CONTRERAS, Joaquin0CHI11111551048
5ARAVENA CONTRERAS, Cristobal0CHI10110351000
  4. CEAT SAN PEDRO B (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID12345ĐiểmVán cờRtgØ
1CARRASCO SANTOS, Jean Pierre0CHI00001141000
3TORRES DELGADO, Camilo0CHI00011241000
5ERICES VALDEBENITO, Miguel0CHI01010241060
6CARTES HERRERA, Diego0CHI00100141000