CIRCUITO ESCOLAR 2026 E. MEDIA AVIADOR ACEVEDO FECHA 5 15.10.2026 Cập nhật ngày: 15.10.2026 17:55:09, Người tạo/Tải lên sau cùng: FEDERACION NACIONAL DE AJEDREZ DE CHILE
| Liên kết | Livegames, FaceBook, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 5
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | CLB/Tỉnh | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 3 | | ARAVENA CONTRERAS, Joaquin | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 5 | 0 | 16 | 16 |
| 2 | 1 | | FONSECA PINO, Alexander | CHI | 1238 | CEAT SAN PEDRO | 4 | 0 | 16 | 11 |
| 3 | 13 | | SUAZO MUÑOZ, Martin | CHI | 0 | IHSFA | 4 | 0 | 15,5 | 10,5 |
| 4 | 12 | | SANHUEZA ESPINACE, Axel | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 4 | 0 | 12 | 8 |
| 5 | 11 | | SALAZAR AGUILERA, Jhon | CHI | 0 | IHSFA | 3 | 0 | 14 | 6 |
| 6 | 10 | | MORALES MENDOZA, Matias | CHI | 0 | IHSFA | 3 | 0 | 14 | 5 |
| 7 | 15 | | VERGARA VALENZUELA, Benjamin | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 3 | 0 | 13 | 4 |
| 8 | 2 | | ARAVENA CONTRERAS, Cristobal | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 3 | 0 | 12 | 5 |
| 9 | 6 | | CELEDON URIZAR, Jason | CHI | 0 | IHSFA | 2 | 0 | 14 | 3 |
| 10 | 9 | | GARCIA CABEZA, Matias | CHI | 0 | DOMINGO PARRA | 2 | 0 | 13 | 3 |
| 11 | 8 | | ERICES VALDEBENITO, Miguel | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 2 | 0 | 13 | 3 |
| 12 | 14 | | TORRES DELGADO, Camilo | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 2 | 0 | 11 | 3 |
| 13 | 7 | | CRISOSTOMO RAMIREZ, Ari | CHI | 0 | IHSFA | 1 | 0 | 13 | 1 |
| 14 | 5 | | CARTES HERRERA, Diego | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 1 | 0 | 12 | 1 |
| 15 | 4 | | CARRASCO SANTOS, Jean Pierre | CHI | 0 | CEAT SAN PEDRO | 1 | 0 | 10 | 1 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
|
|
|
|