MATHEMATICS EDUCATION FAIR 2026 Cập nhật ngày: 14.10.2026 03:30:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: catur
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 3 | | Ahmad Dzaky Fakhri H. | 0 | INA | | | | 0F | | | |
| 74 | | Aquino Filio Yusupperdana | 0 | INA | * | | | | | | |
| 21 | | Haikal Tri Fanza | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 22 | | Jessica Evelyn T. | 0 | INA | | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 27 | | Kenzie Kendrick G. | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | |
| 45 | | Mohamad Alghazali | 0 | INA | | | | | 0F | 0F | 0F |
| 46 | | Muhammad Abizar A. | 0 | INA | | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 59 | | Naufal Abiyyu Daya | 0 | INA | | | | 0F | 0F | 0F | 0F |
| 73 | | Yuridil Hanz M. | 0 | INA | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|