Torneo Abierto Paralelo 2026 "Luis Duin" Cập nhật ngày: 16.10.2026 05:39:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: FADA – Comision Tecnica Argentina
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bảng xếp hạng sau ván 2
| Hạng | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | | PEREYRA Ariel | 1760 | ARG | 11w1 | 6b1 | -0 | 2 | 0 | 1 | 1 |
| 2 | | LEMME Juan Pablo | 1640 | ARG | 3b½ | 10w1 | 6b | 1,5 | 0 | 1,5 | 1,25 |
| 3 | | HERRERA Guillermo | 1587 | ARG | 2w½ | 11b1 | 4w | 1,5 | 0 | 1,5 | 0,75 |
| 4 | | SIDOR Marcos | 1712 | ARG | -½ | 7w1 | 3b | 1,5 | 0 | 1 | 1,5 |
| 5 | | CARDOZO Patricio | 1702 | ARG | -½ | 9w1 | -0 | 1,5 | 0 | 1 | 1 |
| 6 | | BERNAL Dante | 1787 | ARG | 8b1 | 1w0 | 2w | 1 | 0 | 2 | 1 |
| 7 | | WITTMER Isabella | 1630 | ARG | 12w1 | 4b0 | -0 | 1 | 0 | 1,5 | 0 |
| 8 | | WITTMER Juan Manuel | 1611 | ARG | 6w0 | 12b1 | -0 | 1 | 0 | 1 | 0 |
| 9 | | MARTOGLIO Oscar | 1620 | ARG | -½ | 5b0 | -0 | 0,5 | 0 | 1,5 | 0,5 |
| 10 | | TRONCOZO Pablo | 0 | ARG | -½ | 2b0 | 12w | 0,5 | 0 | 1,5 | 0,5 |
| 11 | | VENDRELL Facundo | 1601 | ARG | 1b0 | 3w0 | -0 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 12 | | RUSSO Matias | 1469 | ARG | 7b0 | 8w0 | 10b | 0 | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter) Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
|
|
|
|