Bridge First Tuesday Oct 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 01:34:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Alan

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 5, Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5Điểm HS1 
1Radford Danny1948ENG 7w1 9b1 4w1 5b1 3w1512
2White Freddy1440ENG 11w1 5b1 3w0 4b1 7w1413
3Matthews Ben1601ENG 6b0 10w1 2b1 8w1 1b0316
4Pai Tejas1366ENG 10b1 6w1 1b0 2w0 8b1316
5Pai Yogish1212ENG 8b1 2w0 6b1 1w0 12w1314
6Khan Yousaf1101ENG 3w1 4b0 5w0 12b1 9b1310
7White Jason1201ENG 1b0 12w1 10b0 9w1 2b0212
8Rudden James1001ENG 5w0 11b1 9w1 3b0 4w0212
9Redmond Ian1351ENG 12w1 1w0 8b0 7b0 6w0112
10Pierson Andrew1006ENG 4w0 3b0 7w1 -0 -0110
11Dickie John1010ENG 2b0 8w0 12b1 -0 -018
12Marshall Joseph1002ENG 9b0 7b0 11w0 6w0 5b0011
13Ranger Lone1950ENG -0 -0 -0 -0 -000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)