BULPRISAA DISTRICT 2 SEC BOYS OCT 14. 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungHSB, HSG
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo điểm

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐộiĐiểm% HS1  HS2 RpVán cờ
1CONDE, Matthew Liam0SPCB7100,003122007
2QUITORIO, Noel Baguio0ICI685,7027,517097
3IGNACIO, Edward Dwayne0SMSM685,702617097
4CASACOLAN, Xyr Rhyxz0BA5,578,603516307
5JAYO, Terrence Jadel L.0PBC5,578,602916307
6MAGALING, Ardrich B.0DYCI5,578,602616307
7ZAPATA, Elrich Nathan0SJAP583,3033,516736
8SEVILLA, Jharen C0DYCI571,4035,515587
9DALISAY, Juan Carlos D.0ISM571,403315587
10MANANSALA, Yuan Dale T.0BA571,403115897
11LEAL, Keayam0JIL571,403015587
12DELA CRUZ, Mhiel Sean Philbert R.0SFAMS571,403015587
13GABALFIN, Ethan Gabriel A.0SJCB571,402815587
14MALIBIRAN, Lance Daniel R.0GMC571,402815587
15FRANCISCO, Xiane Darell F.0CDSM571,402615587
16BANZON, Ian Jacob T.0JIL571,4025,515587
17CASTRO, Miguel Antonio P.0ISM571,4024,515587
18RIVERA, Denz Chester0ICI4,564,303515027
19SANTOS, Amir J-Ram Isaac R.0DYCI4,564,3029,515027
20SALONGA, Ramon Jeramie P.0SJCB4,564,3027,515027