BULPRISAA DISTRICT 2 SEC BOYS OCT 14. 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungHSB, HSG
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. BA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CASACOLAN, Xyr Rhyxz0PHI1111½105,571000
2LUBAO, Franc Dareel E.0PHI10011½03,571088
3MANANSALA, Yuan Dale T.0PHI1110011571088
  2. BCCS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DE JESUS, Johanne Nicholo0PHI0000110261000
2SIOSON, Sean Harry B.0PHI0010101361000
  3. BMSI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1YULO, Wendell O.1619PHI0110101471000
2TORRE, Juancho Miguel0PHI0100110361000
  4. CDSM (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FRANCISCO, Xiane Darell F.0PHI1011011571000
2TAN, Martin Kristoff C.0PHI½1000001,571000
  5. CSPB (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CLARIDADES, Alvin Jean V.0PHI0101010371000
3SENA, Zian Gabriel T.0PHI0100111471000
4TOLENTINO, Clyde John S.D0PHI1001½0½371000
  6. CSA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1LOPEZ, Hunter Keith M.0PHI0100½001,571000
2MARCELO, Clyde Marcus B.0PHI0011000271000
3POBLARES, Ralph Allen M.0PHI01101½03,571000
  7. CSL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CRUZ, Bilan Cyrus0PHI0100001271000
2GUTIERREZ, Third Soriano0PHI½0100113,571000
3DELA CRUZ, Jerimie Kaede G0PHI0011010371088
  8. CORC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DELA CRUZ, Cris Alie J.0PHI01½01002,571000
2BAUTISTA, Prince Gabriel T.0PHI0001011371000
3DE VERA, Mattheuzs Jacob G.0PHI0010100271000
  9. DTMI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1VALDEZ, Mark Deniel B.0PHI½0110013,571000
  10. DPR (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CUIZON, Juan Lorenzo O.0PHI000½0112,571000
2ESPIRITU, Vincent King C.0PHI0011011471000
3BURLAT, Matt Zildjiant0PHI0000101271000
  11. DYCI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1MAGALING, Ardrich B.0PHI110½1115,571000
2SANTOS, Amir J-Ram Isaac R.0PHI11001½14,571000
3SEVILLA, Jharen C0PHI1111010571000
  12. GSM (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DECHAVEZ, Rex Jr. T.0PHI0101100371000
  13. GMC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2MALIBIRAN, Lance Daniel R.0PHI1011011571000
3CYRUZ, Cyruz Vien B.0PHI1100½103,571000
4CRIZ, Louie0PHI0010000171000
  14. GMC-P (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DELOS SANTOS, Siemer0PHI1011100471000
2SB SINGLE CHA, Kurt Andrew0PHI0110½103,571000
3GRATEL, Yuhan0PHI0111100471000
  15. HLA (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2GUDA, Fredrick Gil A.0PHI1000110371000
3LADIA, Gyle Alexander V.0PHI0100100271000
4CONDEZA, Mark Spencer G.0PHI0010½½0271000
  16. ICI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1QUITORIO, Noel Baguio0PHI1110111671000
2RIVERA, Denz Chester0PHI1111½004,571000
3CRUZ, Jean Carlo0PHI11001½14,571000
  17. ICPC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BENTAZAL, Christian Adril O.0PHI1000111471000
2CABASAG, Charles Darwin M0PHI0½½0001261000
3MALAWI, River Dhanielle Q.0PHI1001000271088
  18. ISM (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CASTRO, Miguel Antonio P.0PHI0111011571000
2DALISAY, Juan Carlos D.0PHI1110110571000
  19. JCECC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BABIERA, Charles C.0PHI011½0103,571000
2MACASABUANG, Ariesh L.0PHI0½0011½371000
3VARGAS, Jayson Jhake G.0PHI10½10002,571000
  20. JIL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
2OCTAVO, Max Kirsten D.0PHI1011100471000
3BANZON, Ian Jacob T.0PHI1101101571000
4LEAL, Keayam0PHI1110110571000
  21. KAV (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ATILANO, Jared Elijah S.0PHI1011000371000
3SARIO, Aiden Sion R.0PHI1101000371000
  22. DM (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ABAY, Kurt T.0PHI0001010271000
2JIMENEZ, Janus Nicholai C.0PHI10101½½471088
3QUIRINO, Marcus Vincent J.0PHI1001001371000
  23. PBC (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1CABAHUG, James Malchus D.0PHI01010½02,571000
2GAPAN, Jacob Kurt G.0PHI½10100½371088
3JAYO, Terrence Jadel L.0PHI1½110115,571000
  24. RCI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1SANTOS, Ashton Liam Kurt D.0PHI1110001471000
2TAYAO, Gerald A.0PHI00110½13,571000
  25. RS (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1RAFAEL, Achilles M.0PHI1011001471000
2RAMOS, Gillanne Wynes A.0PHI1100010371000

Hiển thị toàn bộ