BULPRISAA DISTRICT 2 SEC BOYS OCT 14. 2026Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:16:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500
| Giải/ Nội dung | HSB, HSG |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 12 | | CABASAG, Charles Darwin M | 0 | PHI | | | | | | | miễn đấu |
| 22 | | CRUZ, James Franco | 0 | PHI | | | | | | miễn đấu | |
| 28 | | DE JESUS, Johanne Nicholo | 0 | PHI | | | | | miễn đấu | | |
| 59 | | MARCELO, Ford Niko C. | 0 | PHI | | | | miễn đấu | | | |
| 82 | | SIOSON, Sean Harry B. | 0 | PHI | | | miễn đấu | | | | |
| 87 | | TORRE, Juancho Miguel | 0 | PHI | | miễn đấu | | | | | |
| 91 | | ZAPATA, Elrich Nathan | 0 | PHI | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|