BULPRISAA DISTRICT 2 SEC GIRLS OCT 14. 2026

Cập nhật ngày: 14.10.2026 11:16:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungHSB, HSG
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1BANE, Kite Penelope V.0JIL100,0501722005
2CRESCINI, Jemimah Angela R0GMC-P100,0501722005
3MANINGAS, Kholene M.0DYCI90,04,501317665
4SANTOS, Christianne D.0SJAP80,04017,516405
5LANDAYAN, Iorie Riam E.0SJAP80,0401516405
6GATCHALIAN, Hannah Michico R.0JIL80,0401516405
7MAGTIBAY, Jennica Myls H.0ICPC80,0401416405
8HOYO-A, Markhel Janna N.0SNAI80,04013,516405
9GONZALES, Trisha Mae Dc.0DYCI80,0401316405
10FROEHLE, Samantha0STI80,0401116405
11CHUA, Caissen Chloey E.0SNAI70,03,501515495
12DELA CRUZ, Christel-Blythe L.0GMC-P70,03,501415495
13GARCIA, Mary Lorraine M.0JCECC70,03,501215495
14NAMAYAN, Elaiza Mae B.0DYCI70,03,5010,515495
15PEREZ, Elijah Lienel C.0BCCS60,0301814725
16CARULLO, Eliza Hope B.0PBC60,0301714725
17LUBOS, Laine Franzine C.0SMSM60,03014,514725
18MAXIMO, Patricia Louise, R.0BA60,0301414725
19BERNADO, Shawn Allyson V.0CSPB60,0301414725
20TANGHAL, Jamilla Cielo0BCCS60,0301414725