BULPRISA DISTRICT 2 MENS

Cập nhật ngày: 14.10.2026 00:01:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungELEM B, MENS, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1TAPING, Nash Darren G.0DYCI100,06016,522516
2LATURNAS, Dhanver Ashten Jade P.1674DYCI91,75,502018766
3DE GUZMAN, Gabriel S.0DYCI91,75,5018,518766
4CRISPINO, Chris Edrian D.0DYCI66,74015,515766
5COMEDIA, Christian O.0CSL66,7401415746
6WANG, Cedric Ivan H.0STI58,33,5024,514826
7CAMUA, Edryl Euri1548DPR58,33,5022,515036
8CACHO, Ace Zander G.0JIL58,33,5020,515036
9IGNACIO, Mervin Kyle M.0JIL58,33,502015036
10GANNABAN, Jhon Matthew Y.0CSL58,33,501815526
11HUGO, Meon Mark Rendell S.1704RCI50,0302614466
12GUINAREZ, John Reymark S.0STI50,03020,514706
13FRANCISCO, Jann Nathaniel T.0STI50,0302014516
14REPIEDAD, Kurt Cyrus M.0RCI41,72,5017,513686
15BALIDOY, Jover E.0STI41,72,5016,513436
16GUIWANON, Reniel Luis C.0RCI41,72,501414176
17BATANDOLO, Jb A.0CSL33,3202312756
18ROXAS, Gabriel0JIL33,3201613246
19ESPINE, Daniel P.0RCI33,32015,513246
20LAYUG, Has Avran B.0DPR33,32014,512756