BULPRISA DISTRICT 2 MENS

Cập nhật ngày: 14.10.2026 00:01:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungELEM B, MENS, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 6, Bảng xếp hạng sau ván 6, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6/6 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. CSL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1BATANDOLO, Jb A.0PHI110000261000
2COMEDIA, Christian O.0PHI001111461116
3SENON, Jodshua C.0PHI001100261117
4GANNABAN, Jhon Matthew Y.0PHI110½013,561228
  2. DPR (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1ASIS, Albert John Edward G.0PHI000000061000
2CAMUA, Edryl Euri1548PHI521025479101½013,561112
3LAYUG, Has Avran B.0PHI000011261000
4TORRES, John Cristopher B.1694PHI000010161000
  3. DYCI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1TAPING, Nash Darren G.0PHI111111661117
2LATURNAS, Dhanver Ashten Jade P.1674PHI111½115,561209
3CRISPINO, Chris Edrian D.0PHI100111461117
4DE GUZMAN, Gabriel S.0PHI11111½5,561209
  4. JIL (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1STO. DOMINGO, Jeffrey B.0PHI001001261116
2CACHO, Ace Zander G.0PHI10½1013,561112
3IGNACIO, Mervin Kyle M.0PHI10101½3,561112
4ROXAS, Gabriel0PHI100100261116
  5. RCI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1HUGO, Meon Mark Rendell S.1704PHI110010361112
2ESPINE, Daniel P.0PHI010001261116
3GUIWANON, Reniel Luis C.0PHI01½0102,561207
4REPIEDAD, Kurt Cyrus M.0PHI01½1002,561091
  6. STI (RtgØ:0, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID123456ĐiểmVán cờRtgØ
1FRANCISCO, Jann Nathaniel T.0PHI011100361117
2BALIDOY, Jover E.0PHI10½0012,561000
3WANG, Cedric Ivan H.0PHI011½103,561091
4GUINAREZ, John Reymark S.0PHI010110361204