BULPRISA DISTRICT 2 WOMENS Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:57:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500
| Giải/ Nội dung | ELEM B, MENS, WOMEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấuSố ván thi đấu tối thiểu: 60%
| Board 1 |
| Hạng | | Tên | Rtg | Đội | % | Điểm | HS1 | HS2 | Rp | Ván cờ |
| 1 | | MONTOYA, Maria Angela V. | 0 | DYCI | 87,5 | 3,5 | 0 | 10,5 | 1824 | 4 |
| 2 | | DICHOSO, Collette A. | 1752 | JIL | 87,5 | 3,5 | 0 | 8,5 | 1827 | 4 |
| 3 | | ROQUE, MARY ROSE E. | 0 | JIL | 75,0 | 3 | 0 | 8,5 | 1684 | 4 |
| 4 | | CORPUZ, Isabeliza S. | 0 | JIL | 75,0 | 3 | 0 | 5,5 | 1701 | 4 |
| 5 | | GALVEZ, Ashlee Ann B. | 1764 | DYCI | 50,0 | 2 | 0 | 7,5 | 1596 | 4 |
| 6 | | NICOLAS, Tricia Alexa S. | 0 | DYCI | 50,0 | 2 | 0 | 7,5 | 1596 | 4 |
| 7 | | POSITAR, Pricess Julma A. | 0 | DYCI | 25,0 | 1 | 0 | 10,5 | 1295 | 4 |
| 8 | | SOTTO, Ghieyonna Jhen P. | 1833 | DPR | 25,0 | 1 | 0 | 8 | 1298 | 4 |
| 9 | | SEVILLA, Janine Paul B. | 0 | JIL | 25,0 | 1 | 0 | 5,5 | 1315 | 4 |
|
|
|
|