BULPRISA DISTRICT 2 WOMENS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:57:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungELEM B, MENS, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. DPR (RtgØ:1208, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1RODRIGUEZ, Jhezica Ann M.0PHI0000041191
2SOTTO, Ghieyonna Jhen P.1833PHI0100141191
  2. DYCI (RtgØ:1191, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1MONTOYA, Maria Angela V.0PHI111½3,541188
2NICOLAS, Tricia Alexa S.0PHI1010241396
3GALVEZ, Ashlee Ann B.1764PHI0101241396
4POSITAR, Pricess Julma A.0PHI0010141188
  3. JIL (RtgØ:1188, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234ĐiểmVán cờRtgØ
1SEVILLA, Janine Paul B.0PHI0001141208
2CORPUZ, Isabeliza S.0PHI1011341208
3DICHOSO, Collette A.1752PHI521025541111½3,541191
4ROQUE, MARY ROSE E.0PHI1101341191