BULPRISA DISTRICT 2 WOMENS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:57:15, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungELEM B, MENS, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 4, Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4/4 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1SOTTO Ghieyonna Jhen P.1833PHI 6w0 10b1 4w0 2b018087
2GALVEZ Ashlee Ann B.1764PHI 9b0 8w1 3b0 1w12507,57,5
3DICHOSO Collette A.1752PHI 7w1 6b1 2w1 5b½3,5208,57,5
4CORPUZ Isabeliza S.0PHI 8b1 5w0 1b1 7w13405,55,5
5MONTOYA Maria Angela V.0PHI 10w1 4b1 9w1 3w½3,51010,59,5
6NICOLAS Tricia Alexa S.0PHI 1b1 3w0 8b1 9b02607,57,5
7POSITAR Pricess Julma A.0PHI 3b0 9w0 10b1 4b017010,59,5
8RODRIGUEZ Jhezica Ann M.0PHI 4w0 2b0 6w0 10w0010087
9ROQUE MARY ROSE E.0PHI 2w1 7b1 5b0 6w13308,57,5
10SEVILLA Janine Paul B.0PHI 5b0 1w0 7w0 8b11905,55,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)