BULPRISA DISTRICT 2 ELEM GIRLS Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:55:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ABOLENCIA, Rinnea Avry V. | | PHI | 0 |
| 2 | | ANDRES, Loucia Patria D. | | PHI | 0 |
| 3 | | BARIBO, Princess Mia S. | | PHI | 0 |
| 4 | | BELTRAN, Ysabella Svea Laureana R. | | PHI | 0 |
| 5 | | BUENSUCESO, Andrea | | PHI | 0 |
| 6 | | DELOS SANTOS, Julienne Sam Dg. | | PHI | 0 |
| 7 | | DIMAPILIS, Atasha Jaimie Joy S. | | PHI | 0 |
| 8 | | DOLOJAN, Jan Rhianne D. | | PHI | 0 |
| 9 | | ELISAN, Jubelle Grace | | PHI | 0 |
| 10 | | EVANGELISTA, Ashley Nicole E. | | PHI | 0 |
| 11 | | FRIAS, Aliyah Isabel D. | | PHI | 0 |
| 12 | | GUILLERMO, Angelica Fatima A. | | PHI | 0 |
| 13 | | ORTEGA, Claudette B. | | PHI | 0 |
| 14 | | PEREZ, Zophia Thirteen C. | | PHI | 0 |
| 15 | | SANGALANG, Wielsen Rhys P. | | PHI | 0 |
| 16 | | SANTIAGO, Angel Ann Caitlyn I. | | PHI | 0 |
| 17 | | SANTOS, Jhillian Romaine M. | | PHI | 0 |
| 18 | | SHIRGAONKAR, Mysha M. | | PHI | 0 |
| 19 | | TAMAYO, Irish Angela P. | | PHI | 0 |
| 20 | | TAYLO, Mikaela Alexa B. | | PHI | 0 |
| 21 | | TORRE, Janiyah Crissel C. | | PHI | 0 |
| 22 | | VALENTINO, Mary Victoria G. | | PHI | 0 |
|
|
|
|