BULPRISA DISTRICT 2 ELEM GIRLS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:55:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1TORRE, Janiyah Crissel C.0DYCI85,7602817097
2ANDRES, Loucia Patria D.0DYCI78,65,5025,516307
3SANTIAGO, Angel Ann Caitlyn I.0SMSM71,4522915587
4DOLOJAN, Jan Rhianne D.0DYCI71,4512715587
5FRIAS, Aliyah Isabel D.0SFA64,34,502815027
6BARIBO, Princess Mia S.0HLA64,34,502515027
7DELOS SANTOS, Julienne Sam Dg.0SFAMS57,1403314507
8EVANGELISTA, Ashley Nicole E.0HLA57,14030,514507
9ABOLENCIA, Rinnea Avry V.0SFAMS57,1402814507
10BUENSUCESO, Andrea0ISM57,1402614507
11SANTOS, Jhillian Romaine M.0SNS57,14016,514507
12SANGALANG, Wielsen Rhys P.0SFA50,03,5026,514007
13PEREZ, Zophia Thirteen C.0SFAMS50,03,5024,514007
14TAYLO, Mikaela Alexa B.0SPCB50,03,5021,514007
15TAMAYO, Irish Angela P.0HLA50,03,502014007
16ELISAN, Jubelle Grace0KAV50,03,502014007
17BELTRAN, Ysabella Svea Laureana R.0CDSA42,93027,513507
18SHIRGAONKAR, Mysha M.0PBC28,62021,512427
19ORTEGA, Claudette B.0SMSM21,41,502211707
20DIMAPILIS, Atasha Jaimie Joy S.0PBC21,41,501911707