BULPRISA DISTRICT 2 ELEM GIRLS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:55:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Danh sách đội với kết quả thi đấu

  1. CDSA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BELTRAN, Ysabella Svea Laureana R.0PHI1100010371000
  2. HLA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BARIBO, Princess Mia S.0PHI011½0114,571000
2EVANGELISTA, Ashley Nicole E.0PHI0111100471000
3TAMAYO, Irish Angela P.0PHI10010½13,571000
  3. ISM (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1BUENSUCESO, Andrea0PHI1100011471000
  4. KAV (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ELISAN, Jubelle Grace0PHI½010½½13,571000
  5. PBC (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1DIMAPILIS, Atasha Jaimie Joy S.0PHI0001½001,571000
2SHIRGAONKAR, Mysha M.0PHI0100010271000
3VALENTINO, Mary Victoria G.0PHI0000100171000
  6. SFAMS (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ABOLENCIA, Rinnea Avry V.0PHI1110010471000
2DELOS SANTOS, Julienne Sam Dg.0PHI1001110471000
3PEREZ, Zophia Thirteen C.0PHI1001½013,571000
  7. SMSM (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1GUILLERMO, Angelica Fatima A.0PHI0000000071000
2ORTEGA, Claudette B.0PHI0100½001,571000
3SANTIAGO, Angel Ann Caitlyn I.0PHI0110111571000
  8. SFA (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1FRIAS, Aliyah Isabel D.0PHI101½1014,571000
2SANGALANG, Wielsen Rhys P.0PHI00111½03,571000
  9. SNS (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1SANTOS, Jhillian Romaine M.0PHI0010111471000
  10. DYCI (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1ANDRES, Loucia Patria D.0PHI11110½15,571000
2DOLOJAN, Jan Rhianne D.0PHI1011101571000
3TORRE, Janiyah Crissel C.0PHI1111110671000
  11. SPCB (RtgØ:1000, HS1: 0 / HS2: 0)
BànTênRtgLĐFideID1234567ĐiểmVán cờRtgØ
1TAYLO, Mikaela Alexa B.0PHI½1010013,571000