BULPRISA DISTRICT 2 ELEM GIRLS Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:55:57, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Xếp hạng sau ván 7
| Hạng | Số | | Tên | LĐ | Rtg | Điểm | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | 21 | | TORRE, Janiyah Crissel C. | PHI | 0 | 6 | 0 | 28 | 25 |
| 2 | 2 | | ANDRES, Loucia Patria D. | PHI | 0 | 5,5 | 0 | 25,5 | 24 |
| 3 | 8 | | DOLOJAN, Jan Rhianne D. | PHI | 0 | 5 | 1 | 27 | 25 |
| 4 | 16 | | SANTIAGO, Angel Ann Caitlyn I. | PHI | 0 | 5 | 2 | 29 | 26 |
| 5 | 11 | | FRIAS, Aliyah Isabel D. | PHI | 0 | 4,5 | 0 | 28 | 27 |
| 6 | 3 | | BARIBO, Princess Mia S. | PHI | 0 | 4,5 | 0 | 25 | 23,5 |
| 7 | 6 | | DELOS SANTOS, Julienne Sam Dg. | PHI | 0 | 4 | 0 | 33 | 29,5 |
| 8 | 10 | | EVANGELISTA, Ashley Nicole E. | PHI | 0 | 4 | 0 | 30,5 | 28,5 |
| 9 | 1 | | ABOLENCIA, Rinnea Avry V. | PHI | 0 | 4 | 0 | 28 | 28 |
| 10 | 5 | | BUENSUCESO, Andrea | PHI | 0 | 4 | 0 | 26 | 25 |
| 11 | 17 | | SANTOS, Jhillian Romaine M. | PHI | 0 | 4 | 0 | 16,5 | 16,5 |
| 12 | 15 | | SANGALANG, Wielsen Rhys P. | PHI | 0 | 3,5 | 0 | 26,5 | 25,5 |
| 13 | 14 | | PEREZ, Zophia Thirteen C. | PHI | 0 | 3,5 | 0 | 24,5 | 23 |
| 14 | 20 | | TAYLO, Mikaela Alexa B. | PHI | 0 | 3,5 | 0 | 21,5 | 21,5 |
| 15 | 9 | | ELISAN, Jubelle Grace | PHI | 0 | 3,5 | 0 | 20 | 20 |
| 16 | 19 | | TAMAYO, Irish Angela P. | PHI | 0 | 3,5 | 0 | 20 | 19 |
| 17 | 4 | | BELTRAN, Ysabella Svea Laureana R. | PHI | 0 | 3 | 0 | 27,5 | 26 |
| 18 | 18 | | SHIRGAONKAR, Mysha M. | PHI | 0 | 2 | 0 | 21,5 | 21,5 |
| 19 | 13 | | ORTEGA, Claudette B. | PHI | 0 | 1,5 | 0 | 22 | 21 |
| 20 | 7 | | DIMAPILIS, Atasha Jaimie Joy S. | PHI | 0 | 1,5 | 0 | 19 | 19 |
| 21 | 22 | | VALENTINO, Mary Victoria G. | PHI | 0 | 1 | 0 | 20,5 | 20,5 |
| 22 | 12 | | GUILLERMO, Angelica Fatima A. | PHI | 0 | 0 | 0 | 19,5 | 18,5 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE) Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints) Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)
|
|
|
|