BULPRISAA DISTRICT 2 ELEM BOYS | Ban Tổ chức | BULPISAA ISTRICT 2 |
| Liên đoàn | Philippines ( PHI ) |
| Tổng trọng tài | NA FLORANTE LOPEZ |
| Phó Tổng Trọng tài | EDWARD SERRANO |
| Thời gian kiểm tra (Rapid) | 15 MINS + 5 SEC INC |
| Địa điểm | DR. YANGA COLLEGE |
| Số ván | 7 |
| Thể thức thi đấu | Hệ Thụy Sĩ cá nhân |
| Tính rating | Rating quốc gia |
| Ngày | 2026/10/13 |
| Rating trung bình / Average age | 1000 / 12 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:54:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500
| Giải/ Nội dung | ELEM B, MENS, WOMEN |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu |
| Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Hạng cá nhân mỗi bàn | căn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | ANINION, Rhei Seiji | | PHI | 0 |
| 2 | | AQUILLO, Marcus Lane P. | | PHI | 0 |
| 3 | | BADAJOS, Caiden D. | | PHI | 0 |
| 4 | | BARCELONA, Jan Enrico B. | | PHI | 0 |
| 5 | | BERMEJO, Caleb Castiel Sp | | PHI | 0 |
| 6 | | BES, Lui Gabriel | | PHI | 0 |
| 7 | | CAPANGYARIHAN, Raiden A. | | PHI | 0 |
| 8 | | CAYA, Johnzen Avery T. | | PHI | 0 |
| 9 | | CUREG, Achim Mishael G. | | PHI | 0 |
| 10 | | DELOS REYES, Sean Benedict L. | | PHI | 0 |
| 11 | | DIONISIO, Graig Kyrie O. | | PHI | 0 |
| 12 | | ESQUEJO, Luke Matthew H. | | PHI | 0 |
| 13 | | FRANCISCO, John Clark S. | | PHI | 0 |
| 14 | | GATMAITAN, Richmon Calix V. | | PHI | 0 |
| 15 | | GERMAN, Lucas D. | | PHI | 0 |
| 16 | | GRAGERA, Johann Dominique V. | | PHI | 0 |
| 17 | | LABERINTO, Steven Laurence B. | | PHI | 0 |
| 18 | | LAMSEN, Marcus Kyle V. | | PHI | 0 |
| 19 | | LIWANAG, Shane Simon B. | | PHI | 0 |
| 20 | | LOPEZ, Dimitrius Xavier M. | | PHI | 0 |
| 21 | | MANZANO, Francis Adonis C. | | PHI | 0 |
| 22 | | MARCELINO, Adriel Jairem | | PHI | 0 |
| 23 | | MARCO, Scott Daniel P. | | PHI | 0 |
| 24 | | MARZAN, Paolo Angelo C. | | PHI | 0 |
| 25 | | MATIAS, Xin Jin Dl | | PHI | 0 |
| 26 | | PAGSANJAN, Geoffrey Sp | | PHI | 0 |
| 27 | | PUNGUTAN, Enzio | | PHI | 0 |
| 28 | | QUIDLAT, Ran Jireh B. | | PHI | 0 |
| 29 | | RIEZA, Jozep Soren | | PHI | 0 |
| 30 | | SANTIAGO, Rouge Gin M. | | PHI | 0 |
| 31 | | SANTOS, Cael B. | | PHI | 0 |
| 32 | | SIPOY, Zachary Adam | | PHI | 0 |
| 33 | | TAMBOONG, Jaze Sebastian C. | | PHI | 0 |
| 34 | | TORRERAS, Shin Matthew | | PHI | 0 |
| 35 | | TORRON, Francis Audie S. | 521052077 | PHI | 0 |
| 36 | | WENCESLAO, Liam Seth Y. | | PHI | 0 |
| 37 | | YALONG, Carelle John C. | | PHI | 0 |
| 38 | | YTURALDE, Joaquin Fernando M. | | PHI | 0 |
| 39 | | ZALSOS, William Kirk Dc | | PHI | 0 |
| 40 | | ZAPICO, Terrence | | PHI | 0 |
|
|
|
|