BULPRISAA DISTRICT 2 ELEM BOYS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:54:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungELEM B, MENS, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Hạng cá nhân mỗi bàn: căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu

Số ván thi đấu tối thiểu: 60%

Board 1
HạngTênRtgĐội%Điểm HS1  HS2 RpVán cờ
1GERMAN, Lucas D.0SNS92,96,503418227
2PUNGUTAN, Enzio0JIL92,96,5031,518227
3TORRON, Francis Audie S.0BA71,45031,515587
4SANTIAGO, Rouge Gin M.0ISM71,45030,515587
5TAMBOONG, Jaze Sebastian C.0BMS71,45030,515587
6FRANCISCO, John Clark S.0SNS71,45025,515587
7ESQUEJO, Luke Matthew H.0SNS71,4502515587
8PAGSANJAN, Geoffrey Sp0OLFA64,34,503115027
9MARZAN, Paolo Angelo C.0SPCB64,34,503015027
10BADAJOS, Caiden D.0DYCI64,34,5028,515027
11ZAPICO, Terrence0ISM64,34,502615027
12ZALSOS, William Kirk Dc0SFA57,14028,514507
13GATMAITAN, Richmon Calix V.0SJCB57,1402814507
14ANINION, Rhei Seiji0JIL57,14026,514507
15YALONG, Carelle John C.0SJCB57,14026,514507
16SANTOS, Cael B.0SFAMS57,1402614507
17RIEZA, Jozep Soren0SFAMS57,1402514507
18WENCESLAO, Liam Seth Y.0BMS50,03,5028,514007
19CAPANGYARIHAN, Raiden A.0SFA50,03,502714007
20LOPEZ, Dimitrius Xavier M.0CDSA50,03,502314007