BULPRISAA DISTRICT 2 ELEM BOYS

Cập nhật ngày: 13.10.2026 23:54:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: TeamSerrano_500

Giải/ Nội dungELEM B, MENS, WOMEN
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 7, Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
1SNS16,5084,577
1GERMAN, Lucas D.6,503430,5
2FRANCISCO, John Clark S.5025,523,5
3ESQUEJO, Luke Matthew H.502523
2JIL1408072
1PUNGUTAN, Enzio6,5031,528
2ANINION, Rhei Seiji4026,523,5
3SIPOY, Zachary Adam3,502220,5
3SFAMS11,5072,568
1SANTOS, Cael B.402624,5
2RIEZA, Jozep Soren402524
3BERMEJO, Caleb Castiel Sp3,5021,519,5
4DYCI10,5074,569,5
1BADAJOS, Caiden D.4,5028,526,5
2GRAGERA, Johann Dominique V.302523
3MANZANO, Francis Adonis C.302120
5SJCB1007972,5
1GATMAITAN, Richmon Calix V.402825
2YALONG, Carelle John C.4026,524,5
3LIWANAG, Shane Simon B.2024,523
6PBC9,5068,565
1CAYA, Johnzen Avery T.3,502323
2LAMSEN, Marcus Kyle V.3023,521,5
3TORRERAS, Shin Matthew302220,5
7ISM9,5056,551
1SANTIAGO, Rouge Gin M.5030,527,5
2ZAPICO, Terrence4,502623,5
8BMS8,505953
1TAMBOONG, Jaze Sebastian C.5030,527,5
2WENCESLAO, Liam Seth Y.3,5028,525,5
9HLA8062,559
1MATIAS, Xin Jin Dl3024,523
2DELOS REYES, Sean Benedict L.3020,518,5
3BARCELONA, Jan Enrico B.2017,517,5
10SMSM7,5063,561,5
1LABERINTO, Steven Laurence B.3026,524,5
2AQUILLO, Marcus Lane P.2,5017,517,5
3BES, Lui Gabriel2019,519,5
11SFA7,5055,550,5
1ZALSOS, William Kirk Dc4028,526,5
2CAPANGYARIHAN, Raiden A.3,502724
12CDSA6,504542
1LOPEZ, Dimitrius Xavier M.3,502321
2MARCO, Scott Daniel P.302221
13BA5031,529,5
1TORRON, Francis Audie S.5031,529,5
14BCCS4,5051,551,5
1YTURALDE, Joaquin Fernando M.2017,517,5
2DIONISIO, Graig Kyrie O.1,5017,517,5
3CUREG, Achim Mishael G.1016,516,5
15OLFA4,503129
1PAGSANJAN, Geoffrey Sp4,503129
16SPCB4,503028
1MARZAN, Paolo Angelo C.4,503028
17CSPB2020,519
1MARCELINO, Adriel Jairem2020,519
18KAV007,57,5
1QUIDLAT, Ran Jireh B.007,57,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2026) (Gamepoints, Cut1)