Final Departamental Juegos Intercolegiados Cauca 2026 - Juvenil Femenino

Cập nhật ngày: 15.10.2026 18:06:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: FECODAZ

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐV1V2V3V4V5ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Arboleda Noguera Ingrid Yojana0COL 7b0 2w½ 8w1 9b1 11b13,520014,5
2Artunduaga Ortega Valeri Sofía0COL 8w0 1b½ -1 11w0 6w12,540012
3Cisneros Camayo Escarleth Angélica0COL -0 -0 -0 -0 -008000
4López Ruano Shara Isabela0COL -0 -0 -0 -0 -009000
5Moreno Mosquera Antonella0COL -0 -0 -0 -0 -0010000
6Quiñonez Sanabria Elisabet0COL 9b0 -1 11w1 7w0 2b0270015
7Ramírez Montaño Alika Isabel0COL 1w1 11b1 9w1 6b1 8b1510012,5
8Secue Noscue Sofía0COL 2b1 9w0 1b0 -1 7w0250016,5
9Trompeta Vitonas Jeidy Viviana0COL 6w1 8b1 7b0 1w0 -1330015
10Ulcue Collazos Maria Alejandra0COL -0 -0 -0 -0 -0011000
11Ureña Chamorro Sarah Valentina0COL -1 7w0 6b0 2b1 1w0260015,5
12Valencia Vidal Nisi Yiret0COL -0 -0 -0 -0 -0012000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Manually input (after Tie-Break matches)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)