ANIVERSARIO DE PATARIO categoria B |
Cập nhật ngày: 14.10.2026 00:21:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: AJEDREZ TAWANTINSUYO
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải, Không hiển thị cờ quốc gia
, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5/5 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | | Tên | FideID | LĐ | Rtg |
| 1 | | | Huamani Challanca, Saul | 81480458 | PER | 1441 |
| 2 | | | Cervantes Lima, Jhon Brayan | | PER | 0 |
| 3 | | | Condori Andrade, Liam Smith | | PER | 0 |
| 4 | | | Condori Huamani, Gaby Rafaela | | PER | 0 |
| 5 | | | Condori Huamani, Gael Dilan | | PER | 0 |
| 6 | | | Espinoza Puma, Jhans | | PER | 0 |
| 7 | | | Huamani Cconislla, Jhoyan Snayder | | PER | 0 |
| 8 | | | Mallma Huanahue, Ruth Analy | 81496451 | PER | 0 |
| 9 | | | Mataqque Llanqque, Joel Filemon | | PER | 0 |
| 10 | | | Puma Espinoza, Angel Gabriel | | PER | 0 |
| 11 | | | Puma Espinoza, Diana Berenice | 81496460 | PER | 0 |
| 12 | | | Rojas Ccuno, Delsin Goojunpy | | PER | 0 |
| 13 | | | Rojas Ccuno, Mei Romina | | PER | 0 |
| 14 | | | Sullca Huillca, Ruth Karina | | PER | 0 |
| 15 | | | Huanaco Guillermo, Kely Monica | | PER | 0 |
|
|
|
|