CECrans-Montana blitz

Cập nhật ngày: 13.10.2026 22:02:02, Người tạo/Tải lên sau cùng: cransmontana

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 9, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 9

HạngTênRtgLĐ123456789Điểm HS1 
1Tabin, René1867SUI*01111111723
2Pellaton, Fernand1748SUI1*1010111620,5
3Bonalli, Alessandro1611SUI00*11111½5,517,25
4Eggs, Adrien1608SUI010*½11115,515,75
5Audino, Marco1796FRA000½*11114,510,25
6Bojkovic, Zoran1716SUI01000*11149,5
7Simic, Zivan0SUI000000*1121,5
8Udry, Luc1528SUI0000000*110,5
9Sacramento, Appolonio0SUI00½00000*0,52,75

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)