Randburg Chess 960 Swiss

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:57:34, Người tạo/Tải lên sau cùng: JoshChess

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/8 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1 HS1  HS2  HS3 
1Snyckers Adam1824RSA 10w1100
2Metcalfe Allister Richar1804RSA 11b1100
3Hodgson Timothy Fish1712RSA 12w1100
4Hlatshwayo Amukelani1703RSA 13b1100
5Snyckers Frank Alexander1656RSA 14b1100
6Durow Neil1651RSA 15w1100
7Essop Rashied1615RSA 16b1100
8Ahmid Kaleem1488RSA 9b1100
9Jolliffe Shaun1684RSA 8w0001
10Ngubeni Jackie1572RSA 1b0001
11Assabi Ofer1521RSA 2w0001
12Essop Haroon1518RSA 3b0001
13Sparks Stephen1511RSA 4w0001
14Molema Warner1285RSA 5w0001
15Sinha Anurag1274RSA 6b0001
16Rinkwest Candice1172RSA 7w0001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)