Golgohar chess Qualification1405 انتخابی شطرنج گلگهر

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:57:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ghkhn

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rashidi, Masoud1721IRI*½1½1141028,5
2Asadi Zeydabadi, Amir1581IRI½*10102,5421,56
3Abasloo, Homayoon1597IRI00*10016012,5
4Abbasloo, Amin1690IRI½10*012,5311,56,5
5Khajoei, Abbas1463IRI0011*132015,5
6Talebi, Farhad1637IRI01100*25013,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (DE)
Hệ số phụ 2: Koya System (KS) (Gamepoints/Limit 50")
Hệ số phụ 3: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)