Golgohar chess Qualification1405 انتخابی شطرنج گلگهر

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:57:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ghkhn

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 5, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
111721Rashidi, Masoud1 - 0Talebi, Farhad16376
221581Asadi Zeydabadi, Amir1 - 0Khajoei, Abbas14635
331597Abasloo, Homayoon1 - 0Abbasloo, Amin16904
2. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
161637Talebi, Farhad0 - 1Abbasloo, Amin16904
251463Khajoei, Abbas1 - 0Abasloo, Homayoon15973
311721Rashidi, Masoud½ - ½Asadi Zeydabadi, Amir15812
3. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
121581Asadi Zeydabadi, Amir0 - 1Talebi, Farhad16376
231597Abasloo, Homayoon0 - 1Rashidi, Masoud17211
341690Abbasloo, Amin0 - 1Khajoei, Abbas14635
4. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
161637Talebi, Farhad0 - 1Khajoei, Abbas14635
211721Rashidi, Masoud½ - ½Abbasloo, Amin16904
321581Asadi Zeydabadi, Amir1 - 0Abasloo, Homayoon15973
5. Ván
BànSốRtgWhiteKết quảBlackRtgSố
131597Abasloo, Homayoon0 - 1Talebi, Farhad16376
241690Abbasloo, Amin1 - 0Asadi Zeydabadi, Amir15812
351463Khajoei, Abbas0 - 1Rashidi, Masoud17211