The winner will play Final Match (15//10/2026).

6th Intercontinental On-line Chess Championship for Prisoners 2026 FINAL GROUP 01 - WOMEN

Cập nhật ngày: 14.10.2026 12:50:19, Người tạo/Tải lên sau cùng: NBaralic

Giải/ Nội dungGroup 01, Group 02, Group 03, Group 04, Group 05, Group 06, Group 07, Group 08, Group 09, Group 10, Group 11, Group 12
Women 01, Women 02, Women 03, Women 04
Youth 01, Youth 02, Youth 03, Youth 04, Youth 05
Final Group A, Final Group B, Final Women Group A, Final Women Group B, Final Youth Group A, Final Youth Group B
FINAL MATCH MALE, FINAL MATCH WOMEN, FINAL MATCH YOUTH
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Các bảng biểuBảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bốc thăm tất cả các vòng đấu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

Hạng Đội123456 HS1  HS2  HS3  HS4 
1
India 1 (W) * 2½43441017,5083
2
Ukraine (W)1½ * 4344816,5050
3
Mongolia (W)00 * 344611028
4
Georgia 1 (W)111 * 3441008
5
Romania 2 (W)0001 * 32400
6
Malawi (W)00001 * 0100

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 4: Total GP opponent × MP scored. (EGMSB) (Cut1)