Mark Center Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 20.10.2026 21:49:34, Người tạo: Israel Chess Federation (Licence 8),Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 2, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/20 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
2113Avron, Arnon15811 0 - 11 Scharf, Saar17761
2214Segal, Shlomo15731 ½ - ½1 Segev, Gilai16515
236Neumann, Itai16441 ½ - ½1 Cohen, Adar151717
248Porat, Ory16171 1 - 01 Hubber, Daniel150618
2527Jacoby, Dana14171 ½ - ½1 Kerner, Rei16169
2636Peleg, Alon13581 ½ - ½1 Glazer, Idan159811
2712Cohen Reiss, Asaf15971 1 - 01 Kedem, Nevo131439
2816Arad, Jonathan15241 HP-HP1 Ron, Gil150220
292Asherov, Aharon1751½ 1 - 0½ Derech, Tomer146024
304Farkash, Adam1667½ 1 - 0½ Gabbay, Ophir140431
3110Agmon, Michael1611½ ½ - ½½ Apfelberg, Noam148522
3223Kaufmann, Amit14641 1 - 01 Oliel, Yehonatan *)16257
3332Koren, Michael14020 0 - 10 Mamlok, Itay16753
3438Inbasekar, Karthik13500 0 - 10 Milstein, Adam157015
3519Sasson, Uri15060 1 - 00 Kedar, Omer139933
3621Bergman, Alon14870 0 - 10 Blumenthal, Dan136335
3725Margulis, Michael14350 1 - 00 Bigon, Itamar135037
3834Nahum, Yonathan13680 HP-HP0 Shilo, Yoav142726
3928Amar, Nir14090 1 - 00 Yitzhak, Iris Ayala130040
4042Shlomai, Yuval12000 0 - 10 Gal, Elon140929
4130Emeksizoglu, Bilge14060 1 - 00 Amitay, Shir125041

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định