Mark Center Autumn 2026 B

Cập nhật ngày: 19.10.2026 20:17:13, Người tạo: Israel Chess Federation (Licence 8),Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 12)

Giải/ Nội dungA, B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

1. Ván ngày 2026/10/13 lúc 18:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
211Scharf, Saar17760 1 - 00 Bergman, Alon148721
2222Apfelberg, Noam14850 ½ - ½0 Asherov, Aharon17512
233Mamlok, Itay16750 0 - 10 Kaufmann, Amit146423
2424Derech, Tomer14600 ½ - ½0 Farkash, Adam16674
255Segev, Gilai16510 1 - 00 Margulis, Michael143525
2626Shilo, Yoav14270 0 - 10 Neumann, Itai16446
2729Gal, Elon14090 0 - 10 Porat, Ory16178
289Kerner, Rei16160 1 - 00 Emeksizoglu, Bilge140630
2931Gabbay, Ophir14040 ½ - ½0 Agmon, Michael161110
3011Glazer, Idan15980 1 - 00 Koren, Michael140232
3133Kedar, Omer13990 0 - 10 Cohen Reiss, Asaf159712
3213Avron, Arnon15810 1 - 00 Nahum, Yonathan136834
3335Blumenthal, Dan13630 0 - 10 Segal, Shlomo157314
3415Milstein, Adam15700 0 - 10 Peleg, Alon135836
3537Bigon, Itamar13500 0 - 10 Arad, Jonathan152416
3617Cohen, Adar15170 1 - 00 Inbasekar, Karthik135038
3739Kedem, Nevo13140 1 - 00 Sasson, Uri150619
3820Ron, Gil15020 1 - 00 Shlomai, Yuval120042
397Oliel, Yehonatan *)16250 1 - 00 Amar, Nir140928
4018Hubber, Daniel15060 1 - 00 Yitzhak, Iris Ayala130040
4141Amitay, Shir12500 0 - 10 Jacoby, Dana141727

*) Đấu thủ được gán vào danh sách cố định