Mark Center Autumn 2026 A

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:38:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungA, B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 1

HạngTênRtgLĐV1Điểm HS1  HS2  HS3 
1Levi Yaniv1962ISR 17w11000
2Yablonko Eyal1931ISR 19b11000
3Levi Idan1895ISR 20b11000
4Bar-Or Ornan1871ISR 21w11000
5Ben Assa Omri1855ISR 22b11000
6Plen Gilad1810ISR 23w11000
7Less Liran1790ISR 14b11000
8Alon Levi1743ISR 16b11000
9Lavie Efi1984ISR 11b½0,5000,5
10Bosis Ariel1953ISR 12b½0,5000,5
11Levi Yoel1800ISR 9w½0,5000,5
12Bisa Yair1791ISR 10w½0,5000,5
13Taragan Uri2012ISR -00001
14Amit Eli1947ISR 7w00001
15Amitai Ido1933ISR -00001
16Volkov Yuri1916ISR 8w00001
17Zlotogorski Itay1795ISR 1b00001
18Indig Eran1773ISR -00001
19Giller Roy1752ISR 2w00001
20Rodriguez Aviad1715ISR 3w00001
21Feldman Amit1714ISR 4b00001
22Snir Leo1684ISR 5w00001
23Klein Achi1681ISR 6b00001

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Breaks (variabel with parameter)