Mark Center Autumn 2026 A

Cập nhật ngày: 13.10.2026 21:38:49, Người tạo/Tải lên sau cùng: Israel Chess Federation (Licence 8)

Giải/ Nội dungA, B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

DS đấu thủ xếp theo vần

SốTênFideIDRtgLĐCLB/Tỉnh
1Alon, Levi28048911743ISRמועדון השחמט לעוורים ירושלים מרשל
2Amit, Eli28095911947ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
3Amitai, Ido28230121933ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
4Bar-Or, Ornan28076961871ISRהפועל אסא תל אביב
5Ben Assa, Omri28800751855ISRמועדון השחמט רעננה
6Bisa, Yair28623871791ISRמכבי אטיוד רמת גן
7Bosis, Ariel28715301953ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
8Feldman, Amit28595721714ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
9Giller, Roy28447451752ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
10Indig, Eran28957301773ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
11Klein, Achi28131811681ISR
12Lavie, Efi28280811984ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
13Less, Liran28945721790ISR
14Levi, Yaniv28249491962ISRמועדון השחמט כפר סבא
15Levi, Idan28460711895ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
16Levi, Yoel28063711800ISRהפועל עירוני "נווה אילן" אשקלון
17Plen, Gilad28186471810ISRמכבי אטיוד רמת גן
18Rodriguez, Aviad28764341715ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
19Snir, Leo28910931684ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
20Taragan, Uri28440442012ISRמרכז למצוינות בשחמט
21Volkov, Yuri28068781916ISRמועדון עירוני נתניה
22Yablonko, Eyal28158181931ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס
23Zlotogorski, Itay28101071795ISRמועדון שחמט עירוני ת"א ע"ש סול וסיס