Hazyview Primary Chess Open Tournament AllCập nhật ngày: 16.10.2026 14:32:29, Người tạo/Tải lên sau cùng: Eddie Bhila
| Giải/ Nội dung | All Players, Open, U18, U16, U14, U12, U10, U8 |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | MEN | MEN | 2 |
| 2 | MGS | MGS | 1 |
| 3 | RSA | South Africa | 152 |
| 4 | WCT | WCT | 1 |
| Tổng cộng | | | 156 |
Thống kê số liệu đẳng cấpThống kê số liệu ván đấu
|
|
|
|