Ciklus turnirjev mladih - OŠ Naklo - U15

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:55:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: ljubljanachess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

5. Ván ngày 2026/10/16 lúc 18:40

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Musil, Mark16913½ 0 - 14 Tomsic, Kris16542
24Turk, Jan15823 1 - 03½ Mazi Petric, Tisa15815
311Rupar, Tomaz14443 ½ - ½3 Tomsic, Lars15048
414Besic, Lejla02½ 0 - 13 Naglic, Tilen144212
510Praprotnik Simunic, Izak14542½ 0 - 12½ Studen, Matej027
67AFMErlah, Jozef Pij15622 0 - 12½ Podjed, Anze15746
718Epih, Lev02 0 - 12 Pashin, Daniil16303
89Naglic, Nejc14632 1 - 02 Jazbec, Aleks021
913Biteznik, Maks14292 1 - 02 Hutter, Jerca020
1024Kriznik, Matevz01 0 - 11½ Kožuh Točaković, Žan023
1125Potočnik, Janez01 1 - 01 Cobec, Tobija015
1217Eckert, Erik01 1 - 01 Rovšek Jerič, Matic026
1328Šegregur, Blaž01 1 - 01 Kapun, Brina022
1416Dagarin, Mija0½ ½ - ½0 Godec, Juš019