Дитячий турнір «Шахові Левенята» 7 етап Cập nhật ngày: 17.10.2026 15:04:43, Người tạo/Tải lên sau cùng: Lviv Region CF
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 53 | | Дяченко, Єгор | 1500 | UKR | | | | | | | | miễn đấu | |
| 63 | | Кобрин, Станіслав | 1900 | UKR | * | | | | | | | | |
| 55 | | Кучкудан, Дем'ян | 1500 | UKR | | | | | | | miễn đấu | | |
| 56 | | Кучмій, Кирило | 1500 | UKR | | | | | | | | | miễn đấu |
| 57 | | Лодигін, Юхим | 1500 | UKR | | | | miễn đấu | | | | | |
| 59 | | Сахарчук, Андрій | 1500 | UKR | | | miễn đấu | | | | | | |
| 60 | | Скібчик, Максим | 1500 | UKR | | | | | | miễn đấu | | | |
| 61 | | Фульмес, Софія | 1500 | UKR | | miễn đấu | | | | | | | |
| 62 | | Швець, Софія | 1500 | UKR | | | | | miễn đấu | | | | |
|
|
|
|