Ciklus turnirjev mladih - OŠ Naklo - U11

Cập nhật ngày: 16.10.2026 20:38:26, Người tạo/Tải lên sau cùng: ljubljanachess

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

2. Ván ngày 2026/10/16 lúc 17:25

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11Lenic, Olivia15961 1 - 01 Erlah, Rahela012
216Hostnik, Niko01 0 - 11 Jost, Manca15212
33Baskovec, Ridian14711 1 - 01 Omahen Princic, Leo027
424Musić, Dimitrij01 0 - 11 Lenic, Lev14254
57Babnik, Maks01 1 - 01 Slemc, Jan031
632Slemc, Jus01 0 - 11 Baskovec, Bria08
736Vrhunc, Gregor01 1 - 01 Cica, Elena010
811Erlah, Benedikt01 1 - 01 Sprincnik, Tim033
95Rozman, Zan1408½ 1 - 0½ Tsalikidis, Daniel Darko035
1017Kalan, Matija0½ 0 - 1½ Lovsin, Bor023
1122Lovrecic, Lovro00 1 - 00 Ahačič, Filip06
129Baskovec, Ronja00 0 - 10 Kurnik, Nik021
1313Frelih, Jakob00 1 - 00 Musić, Vasilij025
1426Ogurtov, Lev00 1 - 00 Golikov, Stanislav014
1515Golikova, Stefania00 ½ - ½0 Perkovič, Lovro028
1630Sansoni, Rihard00 1 - 00 Kaltenekar, Teo018
1734Stefe, Luka00 1 - 00 Keleman, Sara019
1820Klinar, Feliks00 1 - 00 Pirc, Aleksej029