24th Fouman Rated Tournament-Amirali Amer Memorial بیست وچهارمین دوره مسابقات ریتد وبلیتس فومن - گرامیداشت زنده یاد امیرعلی عامرCập nhật ngày: 16.10.2026 17:59:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mirbolouk, Hossein
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 |
| 42 | | Abyar, Ali | 1495 | IRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 56 | | Ahmadi, Arad | 0 | IRI | | | | | | miễn đấu | |
| 66 | | Jafari, Mahoura | 0 | IRI | | | | | | | miễn đấu |
| 67 | | Matinfar, Yazdan | 0 | IRI | | | | miễn đấu | | | * |
| 70 | | Noroozpoor Fatatooei, Reza | 0 | IRI | | | | | miễn đấu | | |
| 31 | | Omidvar Seyghalani, Mohammad | 1598 | IRI | 0F | * | * | * | * | * | * |
| 5 | | Reshad, Radin | 1875 | IRI | | | | | | | * |
| 74 | | Shakibaei, Parsa | 0 | IRI | | | miễn đấu | | | | |
| 76 | | Taghizade, Atila | 0 | IRI | | miễn đấu | | | | | |
| 77 | | Zandi, Mahan | 0 | IRI | miễn đấu | | | | | | |
|
|
|
|