Граємо в шахи (з нормою 1-го юнацького та 3-го розрядів). 17.10.2026_ Івано-ФранківськCập nhật ngày: 17.10.2026 13:53:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly
| Liên kết | FaceBook, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 18 | | Вітенко, Яромир | 1500 | І-Ф | | | | | | * | * | * | * |
| 33 | | Гуляк, Любомир | 1500 | І-Ф | * | * | | | | | | | miễn đấu |
| 19 | | Дудка, Андрій | 1500 | І-Ф | | | | | | | * | * | * |
| 20 | | Дутчак, Микола | 1500 | І-Ф | | | | | | | | miễn đấu | |
| 22 | | Кизимишин, Давид | 1500 | І-Ф | | | | miễn đấu | | | | | |
| 27 | | Окрепка, Ярина | 1500 | І-Ф | | | miễn đấu | | | | | | |
| 30 | | Романів, Тарас | 1500 | І-Ф | | | | | | miễn đấu | | | |
| 9 | | Самохвалов, Григорій 3 | 1700 | І-Ф | | | | | | | | * | * |
| 34 | | Шевага, Іван | 1500 | І-Ф | * | * | * | * | | | | | |
|
|
|
|