Граємо в шахи (з нормою 1-го юнацького та 3-го розрядів). 17.10.2026_ Івано-Франківськ

Cập nhật ngày: 17.10.2026 13:53:53, Người tạo/Tải lên sau cùng: ifregionchessnataly

Liên kếtFaceBook, Реєстрація, Положення, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/17 lúc 11:20

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14Стрільчук, Олександр 218002 1 - 02 Бернатович, Даниїл 218001
22Бондар, Єгор 218002 1 - 02 Самохвалов, Григорій 317009
36Луців, Анастасія 317002 1 - 02 Пушик, Богдан 218003
410Томенчук, Назарій 317001½ 1 - 01½ Козич, Матвій 1ю160014
512Даниляк, Олег 1ю16001½ 0 - 11½ Куцій, Назарій150024
65Гринчишин, Дмитро 317001 ½ - ½1 Котик, Андрій150023
721Душко, Неоніла15001 0 - 11 Манівчук, Євгенія 317007
88Матвейченко, Лука 317001 1 - 01 Чуревич, Давид150032
929Ривак, Данило15001 0 - 11 Веркалець, Роман 1ю160011
1031Стрільчук, Андрій15001 0 - 11 Денега, Давид 1ю160013
1133Гуляк, Любомир15001 1 - 01 Країнський, Матвій 1ю160015
1216Ольвач, Максим 1ю16001 0 - 11 Медвідь, Матвій150026
1330Романів, Тарас1500½ 0 - 1½ Попович, Денис150028
1420Дутчак, Микола15000 0 - 10 Сокольський, Матвій 1ю160017
1525Марковська, Аліна15000 1 - 00 Вітенко, Яромир150018
1619Дудка, Андрій15000 1 - 00 Кизимишин, Давид150022
1727Окрепка, Ярина15000 1 miễn đấu 
1834Шевага, Іван15001 ½ Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại