LRJ FENAMAC

Cập nhật ngày: 16.10.2026 03:24:03, Người tạo/Tải lên sau cùng: AO Luis Efren Enriquez Munoz COA

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 4, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 4, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ123456789ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Rivera Cleary, Arturo0MEX*100124012
2Hernandez, Garza Enrique1494MEX0*00116001
3Villarreal, Zawadzka Samantha Hendrix1522MEX11*1033043
4Fuentes, Labastida Luis Javier1570MEX1*11141084
5Gonzalez, Gorjon Samuel1480MEX*00008000
6Reyes, Cibrian Victoria1562MEX01*125002
7Collazo, Santoyo Mateo Alexander1561MEX001*17001
8Perez, Padilla Karolina1524MEX1101*32143
9Hernandez, Garza Gabriel1400MEX000*09000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn Berger Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)
Hệ số phụ 3: Arranz System (Win:1 / Draw: 0.6 black, 0.4 white, lost: 0)