ШАХОВСКИ КЛУБ "РАДНИЧКИ" - БЕОГРАД, ГОСПОДАРА ВУЧИЋА 231
Турнир се не рејтингује. Рејтинзи учесника се односе на стандардни темпо. У случају да играч нема стандардни рејтинг, узима се у обзир рапид или блиц рејтинг.РАДНИЧКИ ЦУГЕР Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:34:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: sk delfin
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | Rtg | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 9 | | Kuzmanovic, Ratko | 1788 | SRB | | | | | | | | | 0F |
| 12 | | Marjanovic, Dragan | 1714 | SRB | * | | | | | | | | |
| 1 | FM | Milanovic, Marko | 2273 | SRB | miễn đấu | | | | | | | | |
|
|
|
|