ШАХОВСКИ КЛУБ "РАДНИЧКИ" - БЕОГРАД, ГОСПОДАРА ВУЧИЋА 231

Турнир се не рејтингује. Рејтинзи учесника се односе на стандардни темпо. У случају да играч нема стандардни рејтинг, узима се у обзир рапид или блиц рејтинг.

РАДНИЧКИ ЦУГЕР

Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:34:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: sk delfin

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
11FMMilanovic, Marko22732 1 - 02 IMSmolovic, Mile20124
25Jovicic, Radosav19712 1 - 02 Dunjic, Dragan20772
33Petkovic, Slobodan20261½ 0 - 11 Djordjevic, Bozidar M19616
47FMMaric, Dragan19601 ½ - ½1½ AIMHlebec, Darko19198
59Kuzmanovic, Ratko17881 0 - 11 Marjanovic, Dragan171412
614Savic, Zeljko16451 0 - 11 Petrovic, Zoran M172710
711Jozic, Aleksandar17241 1 - 01 Matic, Ognjen164613
816Bojeng, Noah James00 0 - 11 Sajko, Konstantin Milos149615
920Stefanovic, Pavle00 0 - 10 Bozicevic, Kreso017
1018Malesevic, Stefan00 1 - 00 Pavisic, Teodor019