ШАХОВСКИ КЛУБ "РАДНИЧКИ" - БЕОГРАД, ГОСПОДАРА ВУЧИЋА 231
Турнир се не рејтингује. Рејтинзи учесника се односе на стандардни темпо. У случају да играч нема стандардни рејтинг, узима се у обзир рапид или блиц рејтинг.РАДНИЧКИ ЦУГЕР Cập nhật ngày: 17.10.2026 14:34:05, Người tạo/Tải lên sau cùng: sk delfin
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Bốc thăm/Kết quả2. Ván
| Bàn | Số | | White | Rtg | Điểm | Kết quả | Điểm | | Black | Rtg | Số |
| 1 | 6 | | Djordjevic, Bozidar M | 1961 | 1 | 0 - 1 | 1 | FM | Milanovic, Marko | 2273 | 1 |
| 2 | 2 | | Dunjic, Dragan | 2077 | 1 | 1 - 0 | 1 | FM | Maric, Dragan | 1960 | 7 |
| 3 | 8 | AIM | Hlebec, Darko | 1919 | 1 | ½ - ½ | 1 | | Petkovic, Slobodan | 2026 | 3 |
| 4 | 4 | IM | Smolovic, Mile | 2012 | 1 | 1 - 0 | 1 | | Kuzmanovic, Ratko | 1788 | 9 |
| 5 | 10 | | Petrovic, Zoran M | 1727 | 1 | 0 - 1 | 1 | | Jovicic, Radosav | 1971 | 5 |
| 6 | 17 | | Bozicevic, Kreso | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Jozic, Aleksandar | 1724 | 11 |
| 7 | 13 | | Matic, Ognjen | 1646 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Bojeng, Noah James | 0 | 16 |
| 8 | 19 | | Pavisic, Teodor | 0 | 0 | 0 - 1 | 0 | | Savic, Zeljko | 1645 | 14 |
| 9 | 15 | | Sajko, Konstantin Milos | 1496 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Malesevic, Stefan | 0 | 18 |
| 10 | 12 | | Marjanovic, Dragan | 1714 | 0 | 1 - 0 | 0 | | Stefanovic, Pavle | 0 | 20 |
|
|
|
|